Xu hướng thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong 5 năm gần đây: Cơ hội và triển vọng

Từ năm 2021 đến năm 2025, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn tại khu vực Đông Nam Á. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không chỉ duy trì quy mô lớn mà còn có sự chuyển dịch đáng chú ý về lĩnh vực, chất lượng dự án và chiến lược của các nhà đầu tư quốc tế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, chuyển đổi số và phát triển bền vững trở thành ưu tiên, xu hướng thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế.

1. Tổng quan tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2021–2025

Trong 5 năm gần đây, Việt Nam duy trì sức hút đối với các nhà đầu tư nước ngoài bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu, từ hậu quả của đại dịch COVID-19 đến lạm phát, xung đột địa chính trị và sự gián đoạn chuỗi cung ứng.

Theo số liệu của cơ quan thống kê và cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam (bao gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần) có diễn biến như sau:

Năm Tổng vốn FDI đăng ký
2021 31,15 tỷ USD
2022 27,72 tỷ USD
2023 36,61 tỷ USD
2024 38,23 tỷ USD
2025 38,42 tỷ USD

Nguồn: Cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính và Cục Thống kê.

Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn này. Năm 2021, vốn thực hiện đạt khoảng 19,74 tỷ USD; đến năm 2025, con số này tăng lên 27,62 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm. Riêng năm 2025, vốn FDI thực hiện tăng 9% so với năm trước.

Diễn biến trên cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam không chỉ thể hiện qua số vốn đăng ký mà còn ở khả năng triển khai các dự án đầu tư trên thực tế. Đây là tín hiệu tích cực đối với môi trường kinh doanh và triển vọng thu hút nguồn vốn quốc tế trong dài hạn.

2. Chuyển dịch dòng vốn FDI sang lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo

Một trong những xu hướng nổi bật nhất trong thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là sự tập trung của dòng vốn vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo. Đây tiếp tục là ngành giữ vai trò chủ đạo, nhờ lợi thế về vị trí địa lý, chi phí sản xuất, nguồn nhân lực và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.

Theo thống kê năm 2025, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút tổng cộng 21,01 tỷ USD vốn FDI đăng ký, chiếm 54,7% tổng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Trong khi đó, lĩnh vực kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 7,11 tỷ USD, tương đương khoảng 18,5%.

Các dự án đầu tư tập trung vào nhiều lĩnh vực sản xuất như điện tử, linh kiện, thiết bị công nghiệp, máy móc, dệt may và sản phẩm công nghệ. Đặc biệt, xu hướng dịch chuyển và đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu đang thúc đẩy các tập đoàn quốc tế mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam.

Thay vì chỉ lựa chọn một địa điểm có chi phí lao động thấp, nhiều nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến khả năng kết nối logistics, chất lượng hạ tầng công nghiệp, nguồn cung nguyên vật liệu và mức độ ổn định của môi trường kinh doanh.

Xu hướng này tạo cơ hội để Việt Nam nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất khu vực, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ.

3. Gia tăng đầu tư vào công nghệ cao, bán dẫn và kinh tế số

Cùng với sự phát triển của công nghiệp sản xuất, dòng vốn FDI đang có xu hướng dịch chuyển sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.

Các ngành điện tử, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và bán dẫn ngày càng nhận được sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế.

Theo báo cáo đánh giá chất lượng FDI tại Việt Nam của OECD năm 2026, đầu tư mới vào các lĩnh vực số chiếm khoảng 24% tổng vốn FDI đầu tư mới trong giai đoạn 2014–2024, tăng đáng kể so với mức 9% của giai đoạn 2003–2013. Riêng năm 2023, tỷ trọng này đạt 45%. Tuy nhiên, phần lớn dòng vốn vẫn tập trung vào sản xuất phần cứng và linh kiện điện tử.

Đáng chú ý, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 theo Quyết định 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024. Chiến lược đặt mục tiêu thu hút đầu tư có chọn lọc, phát triển năng lực nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, đóng gói và kiểm thử chip bán dẫn.

Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam thu hút các tập đoàn công nghệ quốc tế, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp trong nước trong các lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và đào tạo nhân lực chất lượng cao.

4. Đa dạng hóa quốc gia và đối tác đầu tư

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư nước ngoài. Việt Nam tiếp tục duy trì quan hệ đầu tư với các đối tác truyền thống như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore và Đài Loan (Trung Quốc), đồng thời mở rộng hợp tác với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác.

Năm 2024, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký khoảng 10,21 tỷ USD, chiếm 26,7% tổng vốn FDI. Hàn Quốc đứng thứ hai với 7,06 tỷ USD, tương đương 18,5%.

Sự hiện diện của các nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Mỗi nhóm nhà đầu tư cũng có những thế mạnh và định hướng hợp tác riêng.

Chẳng hạn, doanh nghiệp Nhật Bản có nhiều cơ hội mở rộng đầu tư trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ, logistics, năng lượng và giáo dục. Trong khi đó, các tập đoàn Hàn Quốc tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điện tử, linh kiện và công nghệ cao.

Bên cạnh đó, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo chiến lược China+1 cũng góp phần gia tăng sự quan tâm của doanh nghiệp quốc tế đối với Việt Nam. Việc mở rộng cơ sở sản xuất tại nhiều quốc gia giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và phân tán rủi ro trong hoạt động kinh doanh.

5. Gia tăng xu hướng đầu tư xanh và phát triển bền vững

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng được chú trọng, đầu tư xanh đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của dòng vốn FDI toàn cầu.

Tại Việt Nam, các lĩnh vực năng lượng tái tạo, sản xuất pin, thiết bị năng lượng mặt trời, vật liệu mới và công nghệ tiết kiệm năng lượng có nhiều tiềm năng thu hút vốn đầu tư quốc tế.

Đặc biệt, xu hướng chuyển đổi xanh trong sản xuất đang khiến các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến khả năng sử dụng năng lượng sạch, quản lý chất thải, tiết kiệm tài nguyên và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường trong chuỗi cung ứng.

Không chỉ hướng đến lợi ích kinh tế, các dự án FDI thế hệ mới còn được kỳ vọng đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải, chuyển đổi mô hình sản xuất và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Đây cũng là xu hướng phù hợp với định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam, ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.

6. Mở rộng hình thức đầu tư thông qua M&A và góp vốn, mua cổ phần

Bên cạnh hình thức thành lập dự án mới, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), góp vốn và mua cổ phần đang trở thành kênh tiếp cận thị trường được nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn.

Thông qua M&A, nhà đầu tư có thể nhanh chóng tiếp cận thị trường, tận dụng hệ thống khách hàng, mạng lưới phân phối, nhân sự và cơ sở hạ tầng sẵn có của doanh nghiệp Việt Nam.

Theo số liệu năm 2025, tổng giá trị góp vốn và mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt khoảng 7,03 tỷ USD, tăng 54,8% so với năm 2024. Đây là một trong những điểm đáng chú ý trong cơ cấu thu hút FDI của Việt Nam.

Xu hướng này mở ra cơ hội hợp tác trong nhiều lĩnh vực như bất động sản, sản xuất công nghiệp, bán lẻ, công nghệ, logistics và dịch vụ. Đặc biệt, doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và công nghệ từ đối tác nước ngoài để mở rộng quy mô hoạt động.

7. Những thách thức và triển vọng thu hút FDI tại Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức trong quá trình thu hút đầu tư nước ngoài.

Thứ nhất, chất lượng cơ sở hạ tầng, logistics và nguồn cung năng lượng cần tiếp tục được cải thiện để đáp ứng yêu cầu của các dự án quy mô lớn. Thứ hai, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, bán dẫn và nghiên cứu phát triển, vẫn cần được đầu tư mạnh mẽ hơn.

Ngoài ra, khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Theo Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu đã giảm từ 35% xuống 18% trong giai đoạn 2009–2023. Điều này cho thấy Việt Nam cần cải thiện năng lực của doanh nghiệp nội địa để tận dụng tốt hơn những lợi ích từ dòng vốn quốc tế.

Trong thời gian tới, triển vọng thu hút FDI của Việt Nam được kỳ vọng tiếp tục tích cực nhờ mạng lưới hiệp định thương mại tự do, vị trí chiến lược trong khu vực, môi trường kinh tế năng động và định hướng phát triển các ngành công nghệ mới.

Đặc biệt, xu hướng thu hút đầu tư có chọn lọc sẽ ngày càng được chú trọng, hướng đến những dự án có năng lực chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực, liên kết với doanh nghiệp trong nước và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.

Trong giai đoạn 2021–2025, Việt Nam đã duy trì sức hút đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài và từng bước chuyển dịch từ mục tiêu thu hút vốn đơn thuần sang nâng cao chất lượng đầu tư. Những xu hướng như mở rộng sản xuất công nghiệp, phát triển công nghệ cao, đa dạng hóa đối tác, đầu tư xanh và gia tăng hoạt động M&A đang định hình diện mạo mới của thị trường FDI.

Để tiếp tục tận dụng cơ hội, Việt Nam cần cải thiện môi trường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn quốc tế. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh và trở thành điểm đến đầu tư chiến lược trong khu vực.

Gmail
Messenger
Hotlines