Lễ tiễn Ông Công Ông Táo – Vị thần giữ lửa và truyền thuyết cá chép hóa rồng
Trong dòng chảy văn hóa của người Việt, Tết không phải là một sự kiện bùng nổ chỉ trong vài ngày ngắn ngủi. Nó là một quá trình chuyển mình chậm rãi của đất trời và lòng người, bắt đầu từ những tín hiệu âm thầm của thiên nhiên rồi ngưng đọng lại thành một mốc thời gian thiêng liêng: ngày 23 tháng Chạp. Đây là ngày lễ tiễn Ông Công Ông Táo – một nghi thức khởi đầu, một chiếc chìa khóa mở cánh cửa bước vào không gian của Tết cổ truyền nghìn năm. Nếu bạn dạo bước trên những con phố cổ Hà Nội hay những con hẻm nhỏ tại Sài Gòn vào ngày này, bạn sẽ cảm nhận được một thứ mùi hương rất lạ: mùi của sự bận rộn hòa quyện trong hơi ấm của lòng thành kính.
Người Việt gọi vị thần bảo hộ không gian sống này bằng cái tên thân thương là Ông Táo, hay Táo Quân. Trong triết lý Hán tự cổ, chữ “Táo” (灶) được tạo nên từ sự kết hợp đầy ngụ ý giữa bộ Hỏa (火 – ngọn lửa) và chữ Thổ (土 – đất cát). Chỉ qua một mặt chữ đơn giản, cha ông chúng ta đã gửi gắm một thông điệp sâu xa về sự sinh tồn: Cuộc sống con người khởi nguồn từ đất lành và được duy trì, sưởi ấm bởi ngọn lửa thiêng. Vì lẽ đó, gian bếp không đơn thuần là nơi nấu nướng, mà được xem là “trái tim” của ngôi nhà, nơi chứng kiến mọi vui buồn, những lời ăn tiếng nói và sự đối đãi của các thành viên trong gia đình suốt một năm dài. Ngự trị nơi ấy là ba vị thần – hai nam và một nữ – những người thầm lặng giữ lửa và cũng là những nhân chứng khách quan nhất cho đạo đức của một gia đình.
Đối với người Nhật, khái niệm về vị thần bếp Kamado-gami có lẽ đã rất quen thuộc trong tinh thần Thần đạo. Tuy nhiên, sự kết nối của người Việt với Ông Táo mang một sắc thái đặc biệt, đó là sự sẻ chia và gần gũi như những người thân thuộc. Ông Táo không ngồi trên bệ cao xa cách; ông ở ngay trong bếp, ám mùi khói củi, cùng gia chủ trải qua những ngày thiếu thốn cũng như những lúc đủ đầy. Lễ cúng ngày 23 tháng Chạp vì thế trước hết là một lời tri ân. Người Việt tin rằng “Bếp có ấm thì nhà mới an”, và việc chăm chút cho mâm cúng Ông Táo chính là một cách để người ta thể hiện lòng biết ơn với ngọn lửa đã sưởi ấm tâm hồn và gắn kết tình thân trong suốt 365 ngày đã qua.

Điểm chạm rõ nét nhất của lòng thành kính này chính là mâm cỗ cúng được chuẩn bị vô cùng tươm tất. Người Việt quan niệm rằng, sau một năm vất vả, bữa cơm cuối cùng trước khi các vị thần lên đường phải thật đủ đầy để tỏ lòng hiếu khách. Trên mâm cỗ ấy, ta thường thấy đĩa xôi gấc đỏ tươi – màu sắc tượng trưng cho sự may mắn và rực rỡ; con gà luộc vàng óng với dáng vẻ hiên ngang; đĩa giò lụa trắng ngần tượng trưng cho sự trong sạch; và không thể thiếu một bát canh măng thanh tao. Mỗi món ăn đều được bày biện hài hòa về màu sắc, đại diện cho ngũ hành, thể hiện mong cầu về một sự cân bằng và sung túc. Đối với những gia đình bận rộn hơn, đôi khi chỉ là đĩa trái cây, bình hoa tươi và một chút trà oản, nhưng quan trọng nhất vẫn là nén nhang thơm và sự chỉn chu trong từng chi tiết nhỏ.
Ngày 23 tháng Chạp còn được coi là ngày “tổng kết” thiêng liêng, thời điểm các vị thần Bếp tạm biệt trần gian để trở về Thiên đình báo cáo với Ngọc Hoàng. Bản báo cáo này không chỉ nói về sự giàu sang vật chất, mà quan trọng hơn cả là về lòng người và sự hòa thuận. Nghi thức này tạo ra một sự chuyển đổi về tâm lý rất thú vị, buộc mỗi người phải dừng lại để tự soi xét bản thân. Trước khi tiễn thần, mọi gia đình đều tập trung dọn dẹp gian bếp, lau chùi bàn thờ sạch sẽ nhất có thể. Trong khi văn hóa Nhật Bản có nghi thức Osoji để thanh tẩy không gian vật lý, thì ở Việt Nam, ngày tiễn Ông Táo là một cuộc “thanh tẩy tâm hồn”. Người ta mong muốn những điều không hay, những lỗi lầm cũ sẽ theo làn khói nhang bay đi, chỉ để lại sự chân thành nhất để thần Bếp mang lên trời, cầu mong một năm mới tinh khôi và thiện lương hơn.
Hình ảnh biểu trưng nhất và cũng giàu tính biểu tượng nhất của ngày lễ này chính là những chú cá chép vàng rực rỡ. Người Việt chọn cá chép làm “ngựa chiến” đưa thần về trời dựa trên điển tích “Cá chép hóa rồng” vốn rất phổ biến trong văn hóa Á Đông. Đây chính là điểm giao thoa ý chí đầy thú vị giữa hai dân tộc Việt – Nhật. Nếu người Nhật dùng hình ảnh cá chép trong ngày lễ Tango no Sekku để biểu trưng cho lòng dũng cảm của các chàng trai, thì trong ngày Tết Việt, cá chép là biểu tượng của sự chuyển hóa và khát vọng thăng hoa. Một loài cá nhỏ bé nhưng có ý chí sắt đá, kiên trì vượt qua thác nước Vũ Môn để hóa rồng, cũng giống như người Việt luôn giữ niềm tin rằng sự kiên nhẫn và lòng tốt sẽ giúp họ vượt qua mọi nghịch cảnh để vươn tới những điều tốt đẹp hơn.
Sau khi lễ cúng kết thúc, nghi thức phóng sinh cá chép mang lại một cảm xúc tĩnh lặng đặc biệt giữa phố thị ồn ào. Khi đôi bàn tay nhẹ nhàng nâng bát nước, để những chú cá quẫy đuôi lặn xuống dòng nước mát, người ta cảm thấy một sự nhẹ nhõm kì lạ. Đó chính là thông điệp của sự buông bỏ. Thả cá không chỉ là tiễn thần, mà là khoảnh khắc người Việt thực hiện việc “phóng thích” những lo toan, muộn phiền của năm cũ để tâm hồn thanh thản đón nhận duyên lành. Việc trân quý một sinh linh nhỏ bé trước ngưỡng cửa năm mới là bài học về lòng từ bi, nhắc nhở chúng ta rằng hạnh phúc thực sự bắt đầu từ những hành động tử tế nhất với vạn vật xung quanh.
Lễ tiễn Ông Công Ông Táo chính là tiếng chuông báo hiệu chính thức rằng Tết đã thực sự gõ cửa. Sau ngày này, không gian sẽ trở nên náo nhiệt hơn với chợ hoa, với lá dong, với bánh chưng, nhưng dư âm của sự tĩnh lặng và lòng thành kính trong ngày 23 tháng Chạp vẫn sẽ còn đọng lại. Đối với những người bạn Nhật Bản, đây là thời điểm tuyệt vời nhất để bắt đầu quan sát một Việt Nam cổ kính và sâu sắc. Qua làn khói nhang trầm mờ ảo và ánh vảy cá vàng lấp lánh dưới nắng đông, bạn sẽ thấy một dân tộc không chỉ biết đón chào cái mới, mà còn luôn biết cách gìn giữ ngọn lửa tri ân nguồn cội suốt hàng nghìn năm lịch sử.

