Trong nền kinh tế toàn cầu hiện đại, sức mạnh của một quốc gia ngày càng được phản ánh qua năng lực của những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh ở quy mô quốc tế. Apple, Microsoft hay ASML không chỉ là những thương hiệu nổi tiếng với giá trị vốn hóa hàng nghìn tỷ USD. Đằng sau những doanh nghiệp này là cả một hệ sinh thái nghiên cứu, tài chính, nhân lực, công nghệ và chuỗi cung ứng được hình thành qua nhiều thập kỷ.
Nếu các nền kinh tế Đông Bắc Á từng nổi bật với mô hình Nhà nước chủ động hỗ trợ và định hướng một số tập đoàn lớn, Mỹ và châu Âu lại đi theo một con đường có phần khác biệt. Thay vì trực tiếp tạo ra hay điều hành các “siêu doanh nghiệp”, họ tập trung xây dựng bệ phóng thể chế và công nghệ để doanh nghiệp có thể phát triển, cạnh tranh và vươn lên dẫn đầu.
Từ thị trường vốn, hệ thống đại học, nghiên cứu công, chính sách sở hữu trí tuệ cho đến các chương trình hỗ trợ công nghệ chiến lược, Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền tảng cho những doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Doanh nghiệp lớn không chỉ lớn lên từ thị trường
Một quan niệm phổ biến cho rằng những tập đoàn như Apple hay Microsoft thành công hoàn toàn nhờ năng lực kinh doanh và đổi mới của chính họ. Điều này đúng nhưng chưa đầy đủ.
Không một doanh nghiệp công nghệ nào tồn tại trong khoảng không kinh tế độc lập. Đằng sau một sản phẩm công nghệ là hệ thống giáo dục, nghiên cứu khoa học, cơ sở hạ tầng, thị trường vốn, pháp luật và mạng lưới doanh nghiệp cung ứng.
Đặc biệt với các công nghệ nền tảng, vai trò của Nhà nước thường xuất hiện từ rất sớm, thậm chí trước khi một thị trường thương mại hoàn chỉnh được hình thành.
Internet là một ví dụ tiêu biểu. Những nền tảng ban đầu của Internet gắn với các chương trình nghiên cứu được Chính phủ Mỹ hỗ trợ, trước khi công nghệ này dần được thương mại hóa và trở thành hạ tầng không thể thiếu của nền kinh tế số.
GPS cũng có nguồn gốc từ chương trình vệ tinh của Chính phủ Mỹ. Sau khi được mở rộng cho mục đích dân sự, công nghệ này trở thành nền tảng cho hàng loạt ngành nghề, từ hàng không, logistics, bản đồ số đến điện thoại thông minh.
Trí tuệ nhân tạo cũng có lịch sử phát triển gắn liền với nguồn vốn nghiên cứu công, các trường đại học và những chương trình nghiên cứu dài hạn.
Những ví dụ này cho thấy Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp sở hữu doanh nghiệp để tạo ra ảnh hưởng đối với một ngành công nghiệp. Việc đầu tư vào nghiên cứu nền tảng và tạo ra hạ tầng công nghệ cũng có thể trở thành một hình thức kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia.
Mô hình “Nhà nước kiến tạo” của Mỹ
Mỹ là một trong những ví dụ rõ nét nhất về mô hình Nhà nước kiến tạo dựa trên thị trường.
Thay vì lựa chọn một vài doanh nghiệp để Nhà nước trực tiếp điều hành, hệ thống của Mỹ tập trung tạo ra môi trường trong đó nhiều doanh nghiệp có thể cạnh tranh, huy động vốn và đổi mới.
Thị trường chứng khoán và hệ thống đầu tư mạo hiểm cung cấp nguồn vốn khổng lồ cho các công ty công nghệ. Các trường đại học và trung tâm nghiên cứu tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ giúp doanh nghiệp có động lực đầu tư vào công nghệ. Trong khi đó, Chính phủ tài trợ cho nhiều chương trình nghiên cứu có tính nền tảng hoặc rủi ro cao mà khu vực tư nhân có thể chưa sẵn sàng đầu tư.
Sự kết hợp này tạo thành một chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh:
Nghiên cứu công → công nghệ nền tảng → doanh nghiệp đổi mới → vốn tư nhân → thương mại hóa → mở rộng thị trường toàn cầu.
Trong chuỗi đó, Nhà nước đóng vai trò tạo điều kiện và giảm rủi ro ban đầu, còn doanh nghiệp đảm nhận phần lớn quá trình thương mại hóa.
Đây là điểm khác biệt quan trọng. Nhà nước không nhất thiết phải biết doanh nghiệp nào sẽ trở thành “người chiến thắng”. Thay vào đó, Nhà nước xây dựng môi trường để nhiều doanh nghiệp có cơ hội thử nghiệm và cạnh tranh.
Apple, Microsoft và sức mạnh của hệ sinh thái
Apple và Microsoft là hai ví dụ điển hình cho khả năng biến lợi thế công nghệ thành sức mạnh kinh doanh toàn cầu.
Apple không chỉ bán iPhone hay máy tính. Doanh nghiệp này xây dựng một hệ sinh thái gồm phần cứng, phần mềm, hệ điều hành, dịch vụ và mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu.
Microsoft cũng vượt xa phạm vi của một công ty phần mềm truyền thống. Từ hệ điều hành, phần mềm văn phòng đến điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, doanh nghiệp này tham gia vào nhiều tầng quan trọng của nền kinh tế số.
Điểm đáng chú ý là sức mạnh của những tập đoàn như vậy không chỉ nằm trong bảng cân đối tài chính. Họ có khả năng tạo ra tiêu chuẩn, thay đổi hành vi người tiêu dùng và tác động đến hàng nghìn doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Khi một tập đoàn công nghệ lớn thay đổi thiết kế sản phẩm hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật, các nhà cung cấp linh kiện, phần mềm, logistics và dịch vụ liên quan cũng phải điều chỉnh theo.
Một doanh nghiệp lớn vì vậy có thể trở thành “đầu kéo” của cả hệ sinh thái.
ASML và giá trị chiến lược của công nghệ lõi
Nếu Apple và Microsoft đại diện cho sức mạnh công nghệ Mỹ, ASML là một trường hợp đặc biệt của châu Âu.
ASML của Hà Lan giữ vị trí đặc biệt trong chuỗi cung ứng thiết bị sản xuất chip tiên tiến. Công nghệ của doanh nghiệp này là kết quả của quá trình nghiên cứu và phát triển kéo dài nhiều thập kỷ, cùng sự phối hợp của một mạng lưới đối tác công nghệ quốc tế.
Trường hợp ASML cho thấy một doanh nghiệp không nhất thiết phải sản xuất ra sản phẩm tiêu dùng phổ biến để trở thành tài sản chiến lược. Khi doanh nghiệp kiểm soát một mắt xích khó thay thế trong chuỗi giá trị công nghệ, năng lực của doanh nghiệp có thể tác động trực tiếp đến năng lực công nghiệp của nhiều quốc gia.
Trong ngành bán dẫn, một thiết bị, phần mềm hoặc công nghệ sản xuất có thể quyết định khả năng tiếp cận những thế hệ chip tiên tiến. Vì vậy, những doanh nghiệp sở hữu công nghệ đặc biệt ngày càng được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ kinh tế mà còn dưới góc độ an ninh công nghệ.
Từ thị trường tự do đến chính sách công nghiệp mới
Trong nhiều thập kỷ, Mỹ và châu Âu thường được biết đến với quan điểm đề cao thị trường và cạnh tranh. Tuy nhiên, sự thay đổi của môi trường địa chính trị đang khiến chính sách công nghiệp quay trở lại vị trí quan trọng.
Một trong những minh chứng rõ nhất tại Mỹ là Đạo luật CHIPS. Chính sách này thể hiện nỗ lực của Chính phủ Mỹ nhằm củng cố năng lực sản xuất chất bán dẫn trong nước, giảm phụ thuộc vào một số trung tâm sản xuất bên ngoài và tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Điều này cho thấy vai trò của Nhà nước đang chuyển biến.
Nếu trước đây chính sách chủ yếu tập trung vào việc tạo môi trường cạnh tranh, thì hiện nay chính phủ ngày càng quan tâm đến câu hỏi: Những năng lực công nghệ nào quốc gia nhất thiết phải sở hữu hoặc kiểm soát?
Tại châu Âu, các sáng kiến nhằm phát triển ngành bán dẫn, năng lượng sạch, công nghệ số và các ngành công nghiệp chiến lược cũng phản ánh xu hướng tương tự.
Mục tiêu không phải là loại bỏ thị trường, mà là bảo đảm những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược không bị suy yếu trước cạnh tranh toàn cầu.
R&D – “vũ khí” của doanh nghiệp dẫn đầu
Một đặc điểm nổi bật của những doanh nghiệp công nghệ hàng đầu là mức đầu tư rất lớn cho nghiên cứu và phát triển (R&D).
Đối với doanh nghiệp thông thường, R&D có thể được xem là một khoản chi phí. Nhưng đối với các tập đoàn công nghệ, đây lại là khoản đầu tư để duy trì vị trí dẫn đầu.
Công nghệ thay đổi nhanh khiến lợi thế hiện tại có thể biến mất chỉ sau vài năm. Một doanh nghiệp đang dẫn đầu hôm nay có thể nhanh chóng bị thay thế nếu không tiếp tục nghiên cứu.
Bởi vậy, các tập đoàn lớn thường phải đầu tư liên tục vào chip, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, vật liệu mới, thiết bị sản xuất, phần mềm và các công nghệ thế hệ tiếp theo.
R&D cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Khi một tập đoàn đầu tư nghiên cứu, họ cần kỹ sư, nhà khoa học, nhà cung cấp thiết bị và các đối tác công nghệ. Từ đó hình thành một mạng lưới doanh nghiệp và nhân lực có chuyên môn sâu.
Đây là một trong những lý do các trung tâm công nghệ lớn thường có khả năng duy trì lợi thế trong thời gian dài.
Khi doanh nghiệp trở thành tài sản chiến lược quốc gia
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp từng được nhìn nhận chủ yếu như những chủ thể kinh tế hoạt động vì lợi nhuận. Nhưng cạnh tranh địa chính trị hiện nay đang làm thay đổi cách nhìn đó.
Một doanh nghiệp kiểm soát công nghệ quan trọng có thể tác động đến khả năng sản xuất của nhiều quốc gia. Một tập đoàn sở hữu mạng lưới dữ liệu, hạ tầng điện toán hoặc công nghệ bán dẫn có thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số.
Vì vậy, sự tồn tại của những doanh nghiệp dẫn đầu ngày càng gắn với các vấn đề như an ninh chuỗi cung ứng, chủ quyền công nghệ và an ninh quốc gia.
Các chính phủ không chỉ quan tâm doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu lợi nhuận mà còn quan tâm doanh nghiệp đang kiểm soát công nghệ nào, chuỗi cung ứng nào và liệu quốc gia có thể duy trì quyền tiếp cận những năng lực đó trong trường hợp khủng hoảng hay không.
Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “doanh nghiệp cạnh tranh để tạo lợi nhuận” sang tư duy “năng lực doanh nghiệp góp phần tạo sức mạnh quốc gia”.
Doanh nghiệp quốc gia không nhất thiết phải là doanh nghiệp nhà nước
Một bài học quan trọng từ Mỹ và châu Âu là khái niệm “doanh nghiệp quốc gia” không đồng nghĩa với doanh nghiệp nhà nước.
Một doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn có thể trở thành tài sản chiến lược của một quốc gia nếu doanh nghiệp đó sở hữu công nghệ quan trọng, tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, đóng góp lớn cho xuất khẩu hoặc giữ vị trí then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều quan trọng nằm ở năng lực chứ không phải hình thức sở hữu.
Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua nghiên cứu công, hạ tầng, chính sách vốn, ưu đãi đầu tư và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp sau đó phải biến những điều kiện đó thành sản phẩm, công nghệ và lợi thế cạnh tranh thực tế.
Bài học cho các nền kinh tế đang phát triển
Kinh nghiệm của Mỹ và châu Âu cho thấy một quốc gia muốn xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn không nhất thiết phải sao chép mô hình của bất kỳ nền kinh tế nào.
Điều quan trọng là xác định được những ngành công nghệ có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn và xây dựng hệ sinh thái đủ mạnh xung quanh chúng.
Nhà nước cần đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu cơ bản, hạ tầng và những công nghệ nền tảng. Đồng thời, cần duy trì môi trường cạnh tranh để doanh nghiệp có động lực đổi mới.
Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống bảo vệ sở hữu trí tuệ, thị trường vốn và chính sách hỗ trợ R&D cũng đóng vai trò quan trọng.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một vài doanh nghiệp lớn bằng mọi giá, mà là hình thành những doanh nghiệp có khả năng tự đứng vững, cạnh tranh quốc tế và kéo theo sự phát triển của cả hệ sinh thái.
Sức mạnh doanh nghiệp chính là một phần sức mạnh quốc gia
Từ Apple, Microsoft đến ASML, có thể thấy những doanh nghiệp dẫn đầu thế giới không chỉ là câu chuyện thành công của khu vực tư nhân. Phía sau họ là nhiều thập kỷ đầu tư vào khoa học, giáo dục, thị trường vốn, sở hữu trí tuệ và chính sách công nghệ.
Mô hình của Mỹ và châu Âu cho thấy Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp điều hành doanh nghiệp để tạo ra những “doanh nghiệp quốc gia”. Vai trò quan trọng hơn là kiến tạo môi trường để doanh nghiệp có thể hình thành, đổi mới và vươn lên dẫn đầu.
Trong thời đại cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, những doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi, chuỗi cung ứng quan trọng và năng lực R&D mạnh sẽ trở thành những “sếu đầu đàn” của nền kinh tế.
Khi đó, sức mạnh của doanh nghiệp không còn được đo bằng doanh thu hay vốn hóa đơn thuần. Đó còn là khả năng tạo ra công nghệ, định hình tiêu chuẩn, dẫn dắt chuỗi cung ứng và bảo đảm vị thế của quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu.
Doanh nghiệp dẫn đầu vì thế không chỉ là động lực tăng trưởng. Trong một thế giới mà công nghệ ngày càng gắn chặt với địa chính trị, họ còn trở thành một phần của năng lực cạnh tranh và an ninh chiến lược quốc gia.

